tích kí
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành Tâm lý học):
- Sự ghi nhớ: "tích kí" chỉ quá trình và kết quả của việc lưu giữ thông tin, kiến thức hoặc kỹ năng trong trí nhớ. Thuật ngữ này tương đương với khái niệm "mémoration" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tích kí là một giai đoạn quan trọng trong quá trình học tập. (Sự ghi nhớ đóng vai trò then chốt trong việc tiếp thu kiến thức.)
- Nghiên cứu về tích kí giúp hiểu rõ hơn cách não bộ lưu trữ thông tin. (Các công trình nghiên cứu về sự ghi nhớ giúp giải thích cơ chế lưu giữ dữ liệu của não.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quá trình tích kí": chuỗi các bước diễn ra khi thông tin được mã hóa và lưu trữ.
- Quá trình tích kí thường bao gồm mã hóa, lưu trữ và tái hiện. (Sự ghi nhớ trải qua ba giai đoạn: mã hóa, lưu giữ và phục hồi thông tin.)
"cơ chế tích kí": nguyên lý hoạt động của trí nhớ trong việc ghi nhận thông tin.
- Cơ chế tích kí có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố cảm xúc. (Cách thức ghi nhớ của não bộ dễ bị tác động bởi trạng thái tình cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Kí ức (danh từ): hình ảnh, sự kiện được lưu giữ trong tâm trí.
- Kí ức tuổi thơ thường rất sống động. (Những hình ảnh từ thời nhỏ thường được ghi nhớ rõ ràng.)
Nhớ (động từ): giữ lại thông tin trong tâm trí.
- Tôi nhớ rõ bài học hôm qua. (Tôi lưu giữ được bài giảng từ ngày trước.)
Từ đồng nghĩa
- Ghi nhớ: hành động lưu giữ thông tin.
- Lưu trữ: giữ lại dữ liệu trong trí nhớ.
- Khắc ghi: ghi nhớ sâu sắc, không quên.
Thành ngữ liên quan
- Tích kí lâu dài: khả năng ghi nhớ thông tin trong thời gian dài.
- Việc ôn tập thường xuyên giúp củng cố tích kí lâu dài. (Học lại nhiều lần làm tăng sự ghi nhớ bền vững.)