tích kí

tích kí

Tích kí giúp chúng ta nhớ lại những kỷ niệm đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Tâm lý học):
    • Sự ghi nhớ: "tích " chỉ quá trình kết quả của việc lưu giữ thông tin, kiến thức hoặc kỹ năng trong trí nhớ. Thuật ngữ này tương đương với khái niệm "mémoration" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tích một giai đoạn quan trọng trong quá trình học tập. (Sự ghi nhớ đóng vai trò then chốt trong việc tiếp thu kiến thức.)
    • Nghiên cứu về tích giúp hiểu hơn cách não bộ lưu trữ thông tin. (Các công trình nghiên cứu về sự ghi nhớ giúp giải thích chế lưu giữ dữ liệu của não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quá trình tích ": chuỗi các bước diễn ra khi thông tin được mã hóa lưu trữ.

    • Quá trình tích thường bao gồm mã hóa, lưu trữ tái hiện. (Sự ghi nhớ trải qua ba giai đoạn: mã hóa, lưu giữ phục hồi thông tin.)
  • " chế tích ": nguyên lý hoạt động của trí nhớ trong việc ghi nhận thông tin.

    • chế tích có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố cảm xúc. (Cách thức ghi nhớ của não bộ dễ bị tác động bởi trạng thái tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • ức (danh từ): hình ảnh, sự kiện được lưu giữ trong tâm trí.

    • ức tuổi thơ thường rất sống động. (Những hình ảnh từ thời nhỏ thường được ghi nhớ rõ ràng.)
  • Nhớ (động từ): giữ lại thông tin trong tâm trí.

    • Tôi nhớ bài học hôm qua. (Tôi lưu giữ được bài giảng từ ngày trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghi nhớ: hành động lưu giữ thông tin.
  • Lưu trữ: giữ lại dữ liệu trong trí nhớ.
  • Khắc ghi: ghi nhớ sâu sắc, không quên.
Thành ngữ liên quan
  • Tích lâu dài: khả năng ghi nhớ thông tin trong thời gian dài.
    • Việc ôn tập thường xuyên giúp củng cố tích lâu dài. (Học lại nhiều lần làm tăng sự ghi nhớ bền vững.)